dịch vụ kế toán



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyên Gia

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108880293
Địa chỉ: Số nhà 11 Ngách 68/177/29 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Thanh Hà
Ngày cấp giấy phép: 28/08/2019
Ngày hoạt động: 28/08/2019 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn đồ uống 4633  
42 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
43 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
44 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
45 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
46 Bán buôn vải   46411
47 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
48 Bán buôn hàng may mặc   46413
49 Bán buôn giày dép   46414
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
65 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
68 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
70 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
71 Bán buôn quặng kim loại   46621
72 Bán buôn sắt, thép   46622
73 Bán buôn kim loại khác   46623
74 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
76 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
77 Bán buôn xi măng   46632
78 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
79 Bán buôn kính xây dựng   46634
80 Bán buôn sơn, vécni   46635
81 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
82 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
96 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
97 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
98 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
99 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
100 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
101 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
102 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
103 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
104 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
107 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
110 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
111 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
112 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
113 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
114 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
115 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
116 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
117 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
118 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
119 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
122 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
123 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
124 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
125 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
126 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
127 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
128 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
129 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
130 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
131 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
132 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
133 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
134 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
135 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
136 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
137 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
138 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
139 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
140 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
141 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
142 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
143 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
144 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
145 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
146 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
147 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
148 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
149 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
150 Cung ứng lao động tạm thời   78200
151 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
152 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
153 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
154 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
155 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
157 Dịch vụ đóng gói   82920
158 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online44
Tổng xem741399