dịch vụ kế toán




KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Công Ty TNHH Tư Vấn Thương Mại Và Cung Ứng Nhân Lực Á Âu Pnh

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108877325
Địa chỉ: Thôn Thanh Nê, Xã Thanh Bình, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Văn Hà
Ngày cấp giấy phép: 27/08/2019
Ngày hoạt động: 27/08/2019
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
6 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
7 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
8 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
9 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
10 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
11 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
13 Sản xuất đồng hồ   26520
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
15 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
16 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
19 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
20 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
21 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
22 Sản xuất nhạc cụ   32200
23 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
24 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
27 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
32 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
33 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
34 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
35 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
36 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
37 Đại lý xe có động cơ khác   45139
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
39 Bán mô tô, xe máy 4541  
40 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
41 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
42 Đại lý mô tô, xe máy   45413
43 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
44 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
45 Đại lý   46101
46 Môi giới   46102
47 Đấu giá   46103
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
49 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
50 Bán buôn hoa và cây   46202
51 Bán buôn động vật sống   46203
52 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
54 Bán buôn gạo   46310
55 Bán buôn thực phẩm 4632  
56 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
57 Bán buôn thủy sản   46322
58 Bán buôn rau, quả   46323
59 Bán buôn cà phê   46324
60 Bán buôn chè   46325
61 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
62 Bán buôn thực phẩm khác   46329
63 Bán buôn đồ uống 4633  
64 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
65 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
66 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
67 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
68 Bán buôn vải   46411
69 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
70 Bán buôn hàng may mặc   46413
71 Bán buôn giày dép   46414
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
73 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
74 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
75 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
76 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
77 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
78 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
79 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
80 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
81 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
82 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
83 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
87 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
90 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
92 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
93 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
94 Bán buôn dầu thô   46612
95 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
96 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
97 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
98 Bán buôn quặng kim loại   46621
99 Bán buôn sắt, thép   46622
100 Bán buôn kim loại khác   46623
101 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
102 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
103 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
104 Bán buôn xi măng   46632
105 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
106 Bán buôn kính xây dựng   46634
107 Bán buôn sơn, vécni   46635
108 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
109 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
110 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
111 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
112 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
113 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
114 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
115 Bán buôn cao su   46694
116 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
117 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
118 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
119 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
120 Bán buôn tổng hợp   46900
121 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
122 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
123 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
124 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
125 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
126 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
127 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
128 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
129 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
130 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
131 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
132 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
133 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
134 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
135 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
136 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
137 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
138 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
139 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
140 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
141 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
142 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
143 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
144 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
145 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
146 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
147 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
148 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
149 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
150 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
151 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
152 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
153 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
154 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
155 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
156 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
157 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
158 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
159 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
160 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
161 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
162 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
163 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
164 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
165 Vận tải đường ống   49400
166 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
167 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
168 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
169 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
170 Bốc xếp hàng hóa 5224  
171 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
172 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
173 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
174 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
175 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
176 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
177 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
178 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
179 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
180 Bưu chính   53100
181 Chuyển phát   53200
182 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
183 Khách sạn   55101
184 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
185 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
186 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
187 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
188 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
189 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
190 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
191 Dịch vụ ăn uống khác   56290
192 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
193 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
194 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
195 Xuất bản sách   58110
196 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
197 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
198 Hoạt động xuất bản khác   58190
199 Xuất bản phần mềm   58200
200 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
201 Hoạt động kiến trúc   71101
202 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
203 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
204 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
205 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
206 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
207 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
208 Quảng cáo   73100
209 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
210 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
211 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
212 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
213 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
214 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
215 Hoạt động thú y   75000
216 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
217 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
218 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
219 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
220 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
221 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
222 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
223 Cung ứng lao động tạm thời   78200
224 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
225 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
226 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
227 Đại lý du lịch   79110
228 Điều hành tua du lịch   79120
229 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
230 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
231 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
232 Dịch vụ điều tra   80300
233 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
234 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
235 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
236 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
237 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn




Số lượt xem

Đang online35
Tổng xem866457