dịch vụ kế toán




KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Công Ty TNHH Y Tế Quang Trung Việt Nam

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108878791
Địa chỉ: Số 632 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Thị Niên
Ngày cấp giấy phép: 27/08/2019
Ngày hoạt động: 27/08/2019 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
7 Sản xuất thuốc các loại   21001
8 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
9 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
10 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
11 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
12 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
13 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
14 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
15 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
17 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
18 Sửa chữa thiết bị điện   33140
19 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
20 Sửa chữa thiết bị khác   33190
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
54 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
55 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
56 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
57 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
58 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
59 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
60 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
61 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
62 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
63 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
64 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
66 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
67 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
68 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
69 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
70 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
71 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
72 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
73 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
74 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
75 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620  
76 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa   86201
77 Hoạt động của các phòng khám nha khoa   86202
78 Hoạt động y tế dự phòng   86910
79 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng   86920
80 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu   86990

 


Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn




Số lượt xem

Đang online13
Tổng xem921610