Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Bê Tông Thương Phẩm Sông Lô Mã số thuế: 2601012571 Địa chỉ: Khu 10, Xã Tiên Du, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty Cổ Phần Bê Tông Thương Phẩm Sông Lô
Mã số thuế: 2601012571
Địa chỉ: Khu 10, Xã Tiên Du, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Tuân
Ngày cấp giấy phép: 27/09/2018
Ngày hoạt động: 26/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
3 Sản xuất mực in   20222
4 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
5 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
6 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
7 Sản xuất xe có động cơ   29100
8 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
9 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
10 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
11 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
12 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
13 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
14 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
15 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
16 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
17 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
18 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
19 Thoát nước   37001
20 Xử lý nước thải   37002
21 Thu gom rác thải không độc hại   38110
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
24 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
29 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
30 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
31 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
32 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
33 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
34 Đại lý xe có động cơ khác   45139
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
37 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
38 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
39 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
60 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
61 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
62 Bán buôn dầu thô   46612
63 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
64 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
65 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
66 Bán buôn quặng kim loại   46621
67 Bán buôn sắt, thép   46622
68 Bán buôn kim loại khác   46623
69 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
71 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
72 Bán buôn xi măng   46632
73 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
74 Bán buôn kính xây dựng   46634
75 Bán buôn sơn, vécni   46635
76 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
77 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
79 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
80 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
81 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
82 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
83 Bán buôn cao su   46694
84 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
85 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
86 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
87 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
88 Bán buôn tổng hợp   46900
89 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
90 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
91 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
92 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
93 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
94 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
95 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
96 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
98 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
99 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
100 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
101 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
102 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
103 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
104 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
105 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
106 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
107 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
109 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
110 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
111 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
112 Vận tải đường ống   49400
113 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
114 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
115 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
116 Vận tải hành khách hàng không   51100
117 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
118 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
119 Khách sạn   55101
120 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
121 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
122 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
129 Hoạt động kiến trúc   71101
130 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
131 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
132 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
133 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
134 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
135 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
136 Quảng cáo   73100
137 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
138 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
139 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
140 Cho thuê xe có động cơ 7710  
141 Cho thuê ôtô   77101
142 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
144 Cho thuê băng, đĩa video   77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
146 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
147 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
148 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
149 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
150 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
151 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
152 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
153 Cung ứng lao động tạm thời   78200
154 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
155 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
156 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
157 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
158 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
159 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
160 Dịch vụ đóng gói   82920
161 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn