Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Gạch Men Milan Home Mã số thuế: 2601013180 Địa chỉ: Số nhà 70 Tổ 20, Khu 8, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty Cổ Phần Gạch Men Milan Home
Mã số thuế: 2601013180 
Địa chỉ: Số nhà 70 Tổ 20, Khu 8, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Hà Ngọc Linh
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
12 Sản xuất xi măng   23941
13 Sản xuất vôi   23942
14 Sản xuất thạch cao   23943
15 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
16 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
17 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
18 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
19 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
20 Đúc sắt thép   24310
21 Đúc kim loại màu   24320
22 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
23 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
24 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
25 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
27 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
28 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
29 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
30 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
31 Bán buôn hoa và cây   46202
32 Bán buôn động vật sống   46203
33 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
34 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
35 Bán buôn gạo   46310
36 Bán buôn thực phẩm 4632  
37 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
38 Bán buôn thủy sản   46322
39 Bán buôn rau, quả   46323
40 Bán buôn cà phê   46324
41 Bán buôn chè   46325
42 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
43 Bán buôn thực phẩm khác   46329
44 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
45 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
46 Bán buôn dầu thô   46612
47 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
48 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
59 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
60 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
61 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
63 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
64 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
65 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
66 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
67 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
68 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
69 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
71 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
72 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
73 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
74 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
75 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
76 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
77 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
78 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
79 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
80 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
81 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
82 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
83 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
84 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
85 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
86 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
87 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
88 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
91 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
92 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
93 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
94 Vận tải đường ống   49400
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
99 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
101 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
102 Bốc xếp hàng hóa 5224  
103 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
104 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
105 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
106 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
107 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
108 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
109 Khách sạn   55101
110 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
111 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
112 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
113 Cơ sở lưu trú khác 5590  
114 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
115 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
116 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
117 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
118 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
119 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
120 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
121 Dịch vụ ăn uống khác   56290
122 Cho thuê xe có động cơ 7710  
123 Cho thuê ôtô   77101
124 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
125 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
126 Cho thuê băng, đĩa video   77220
127 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn