Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Hải Trung Mã số thuế: 0700818457 Địa chỉ: Tầng 3, khu nhà điều hành Ban QL KCN Đồng Văn I, Thị trấn Đồng Văn, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Hải Trung
Mã số thuế: 0700818457
Địa chỉ: Tầng 3, khu nhà điều hành Ban QL KCN Đồng Văn I, Thị trấn Đồng Văn, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Nguyễn Việt Anh
Ngày cấp giấy phép: 17/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Thu gom rác thải độc hại 3812  
12 Thu gom rác thải y tế   38121
13 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
17 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
21 Bán mô tô, xe máy 4541  
22 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
23 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
24 Đại lý mô tô, xe máy   45413
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn thực phẩm 4632  
31 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
32 Bán buôn thủy sản   46322
33 Bán buôn rau, quả   46323
34 Bán buôn cà phê   46324
35 Bán buôn chè   46325
36 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
37 Bán buôn thực phẩm khác   46329
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
39 Bán buôn vải   46411
40 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
41 Bán buôn hàng may mặc   46413
42 Bán buôn giày dép   46414
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
50 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
51 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
52 Bán buôn dầu thô   46612
53 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
54 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
56 Bán buôn quặng kim loại   46621
57 Bán buôn sắt, thép   46622
58 Bán buôn kim loại khác   46623
59 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
61 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
62 Bán buôn xi măng   46632
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
64 Bán buôn kính xây dựng   46634
65 Bán buôn sơn, vécni   46635
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
67 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
69 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
70 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
71 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
72 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
73 Bán buôn cao su   46694
74 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
75 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
76 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
77 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
78 Bán buôn tổng hợp   46900
79 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
80 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
81 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
82 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
83 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
84 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
85 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
86 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
87 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
88 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
89 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
90 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
91 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
92 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
93 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
94 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
95 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
96 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
97 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
98 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
99 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
101 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
102 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
103 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
104 Vận tải đường ống   49400
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
112 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
113 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
114 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
115 Bưu chính   53100
116 Chuyển phát   53200
117 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
118 Khách sạn   55101
119 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
120 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
121 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
122 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
123 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
124 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
125 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
126 Dịch vụ ăn uống khác   56290
127 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
128 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
129 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
130 Xuất bản sách   58110
131 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
132 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
133 Hoạt động xuất bản khác   58190
134 Xuất bản phần mềm   58200
135 Cho thuê xe có động cơ 7710  
136 Cho thuê ôtô   77101
137 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
138 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
139 Cho thuê băng, đĩa video   77220
140 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
141 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
142 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
143 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
144 Đại lý du lịch   79110
145 Điều hành tua du lịch   79120
146 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
147 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
148 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
149 Dịch vụ điều tra   80300
150 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
151 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
152 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
153 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
154 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn