Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty CP Phát Triển 10-10 Mã số thuế: 0700818224  Địa chỉ: Trần Phú, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty CP Phát Triển 10-10
Mã số thuế: 0700818224 
Địa chỉ: Trần Phú, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Phạm Thành Nam
Ngày cấp giấy phép: 10/10/2018
Ngày hoạt động: 09/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
16 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
17 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
18 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
19 In ấn   18110
20 Dịch vụ liên quan đến in   18120
21 Sao chép bản ghi các loại   18200
22 Sản xuất than cốc   19100
23 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
24 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
25 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
26 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
27 Sản xuất xi măng   23941
28 Sản xuất vôi   23942
29 Sản xuất thạch cao   23943
30 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
31 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
32 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
33 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
34 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
35 Đúc sắt thép   24310
36 Đúc kim loại màu   24320
37 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
38 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
39 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
40 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
41 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
42 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
43 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
46 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
49 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
51 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
52 Bán buôn quặng kim loại   46621
53 Bán buôn sắt, thép   46622
54 Bán buôn kim loại khác   46623
55 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
56 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
57 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
58 Bán buôn xi măng   46632
59 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
60 Bán buôn kính xây dựng   46634
61 Bán buôn sơn, vécni   46635
62 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
63 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
66 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
67 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
68 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
69 Bán buôn cao su   46694
70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
71 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
72 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
73 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
74 Bán buôn tổng hợp   46900
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
84 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
85 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
86 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
87 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
88 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
89 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
90 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
91 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
92 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
93 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
94 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
95 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
96 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
97 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
98 Vận tải đường ống   49400
99 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
100 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
101 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
102 Vận tải hành khách hàng không   51100
103 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
105 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
110 Cho thuê xe có động cơ 7710  
111 Cho thuê ôtô   77101
112 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
113 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
114 Cho thuê băng, đĩa video   77220
115 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
116 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
117 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
118 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
119 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
121 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
122 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
123 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn