dịch vụ kế toán



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Phạm Vũ Mã số thuế: 0108376953 Địa chỉ: Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Phạm Vũ
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108376953
Địa chỉ: Thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Bá Kiên
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018 
 
NGành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
6 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
7 Sản xuất mực in   20222
8 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
9 Sản xuất mỹ phẩm   20231
10 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 20232
11 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
12 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
14 Xây dựng công trình đường sắt   42101
15 Xây dựng công trình đường bộ   42102
16 Xây dựng công trình công ích   42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
18 Phá dỡ   43110
19 Chuẩn bị mặt bằng   43120
20 Lắp đặt hệ thống điện   43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
23 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
39 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
40 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
41 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
42 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
43 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
44 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
45 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
46 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
53 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
56 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
79 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
80 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
81 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
82 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
83 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
84 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
85 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
86 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
87 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
88 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
89 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
90 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
91 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
92 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
93 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
94 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
95 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
96 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
97 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
98 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
99 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
100 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
101 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
102 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
103 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
105 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
106 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
107 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
108 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
109 Vận tải đường ống   49400
110 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
111 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
112 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
113 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
114 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
115 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
116 Vận tải hành khách hàng không   51100
117 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
119 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
120 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
121 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
122 Bưu chính   53100
123 Chuyển phát   53200
124 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
125 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
126 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
127 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
128 Dịch vụ ăn uống khác   56290
129 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
130 Hoạt động kiến trúc   71101
131 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
132 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
133 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
134 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
135 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
137 Quảng cáo   73100
138 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
139 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
140 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
141 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
142 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
143 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
144 Hoạt động thú y   75000
145 Cho thuê xe có động cơ 7710  
146 Cho thuê ôtô   77101
147 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
148 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
149 Cho thuê băng, đĩa video   77220
150 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
151 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
152 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
153 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
154 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
155 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
156 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
157 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
158 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn



Tin tức

Số lượt xem

Đang online39
Tổng xem460505

0988.043.053