dịch vụ kế toán



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Mã số thuế công ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Vận Tải Phú Khang. Địa chỉ: 72 Lương Văn Nho, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315021613

Địa chỉ: 72 Lương Văn Nho, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Ny

Ngày cấp giấy phép: 03/05/2018

Ngày hoạt động: 03/05/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

118

 

2

Trồng rau các loại

 

1181

3

Trồng đậu các loại

 

1182

4

Trồng hoa, cây cảnh

 

1183

5

Trồng cây hàng năm khác

 

1190

6

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

7

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

8

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

9

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

10

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

11

Khai thác gỗ

 

2210

12

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

13

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

14

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

15

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

16

Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

810

 

17

Khai thác đá

 

8101

18

Khai thác cát, sỏi

 

8102

19

Khai thác đất sét

 

8103

20

Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón

 

8910

21

Khai thác và thu gom than bùn

 

8920

22

Khai thác muối

 

8930

23

Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu

 

8990

24

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên

 

9100

25

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác

 

9900

26

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

1020

 

27

Chế biến và đóng hộp thuỷ sản

 

10201

28

Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh

 

10202

29

Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô

 

10203

30

Chế biến và bảo quản nước mắm

 

10204

31

Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác

 

10209

32

Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

4210

 

33

Xây dựng công trình đường sắt

 

42101

34

Xây dựng công trình đường bộ

 

42102

35

Xây dựng công trình công ích

 

42200

36

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

 

42900

37

Phá dỡ

 

43110

38

Chuẩn bị mặt bằng

 

43120

39

Lắp đặt hệ thống điện

 

43210

40

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

41

Đại lý

 

46101

42

Môi giới

 

46102

43

Đấu giá

 

46103

44

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

45

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

46

Bán buôn hoa và cây

 

46202

47

Bán buôn động vật sống

 

46203

48

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

49

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

50

Bán buôn gạo

 

46310

51

Bán buôn thực phẩm

4632

 

52

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

46321

53

Bán buôn thủy sản

 

46322

54

Bán buôn rau, quả

 

46323

55

Bán buôn cà phê

 

46324

56

Bán buôn chè

 

46325

57

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

46326

58

Bán buôn thực phẩm khác

 

46329

59

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

4659

 

60

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

46591

61

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

46592

62

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

46593

63

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

46594

64

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

46595

65

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

46599

66

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

67

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

68

Bán buôn sắt, thép

 

46622

69

Bán buôn kim loại khác

 

46623

70

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

71

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

72

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

73

Bán buôn xi măng

 

46632

74

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

75

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

76

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

77

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

78

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

79

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

80

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

4933

 

81

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

49331

82

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

49332

83

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

49333

84

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

49334

85

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

49339

86

Vận tải đường ống

 

49400

87

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

5022

 

88

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

50221

89

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

50222

90

Vận tải hành khách hàng không

 

51100

91

Vận tải hàng hóa hàng không

 

51200

92

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

93

Hoạt động kiến trúc

 

71101

94

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

95

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

96

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

97

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

98

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

99

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

100

Quảng cáo

 

73100

101

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

102

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

103

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

104

Cho thuê xe có động cơ

7710

 

105

Cho thuê ôtô

 

77101

106

Cho thuê xe có động cơ khác

 

77109

107

Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí

 

77210

108

Cho thuê băng, đĩa video

 

77220

109

Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác

 

77290

110

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

7730

 

111

Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp

 

77301

112

Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng

 

77302

113

Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)

 

77303

114

Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu

 

77309

115

Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

 

77400

116

Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm

 

78100

117

Cung ứng lao động tạm thời

 

78200

 

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Tin tức

Số lượt xem

Đang online28
Tổng xem465430

0988.043.053