Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Địa Ốc Hà Nam Mã số thuế: 0700817478 Địa chỉ: Đội 5, thôn Thanh Nộn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty TNHH Địa Ốc Hà Nam
Mã số thuế: 0700817478
Địa chỉ: Đội 5, thôn Thanh Nộn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trung Kiên
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 18/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
21 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
24 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
27 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
28 Bán buôn xi măng   46632
29 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
30 Bán buôn kính xây dựng   46634
31 Bán buôn sơn, vécni   46635
32 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
33 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
36 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
37 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
38 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
39 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
40 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
41 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
42 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
43 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
44 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
45 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
46 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
47 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
49 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
50 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
51 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
52 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
53 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
54 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
55 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
56 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
57 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
59 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
60 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
61 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
62 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
63 Vận tải đường ống   49400
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
65 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
66 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
67 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
68 Bưu chính   53100
69 Chuyển phát   53200
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
71 Khách sạn   55101
72 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
73 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
74 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
75 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
76 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
77 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
78 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
79 Dịch vụ ăn uống khác   56290
80 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
81 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
82 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
83 Xuất bản sách   58110
84 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
85 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
86 Hoạt động xuất bản khác   58190
87 Xuất bản phần mềm   58200
88 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
89 Hoạt động kiến trúc   71101
90 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
91 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
92 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
93 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
94 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
96 Quảng cáo   73100
97 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
98 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
99 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
100 Cho thuê xe có động cơ 7710  
101 Cho thuê ôtô   77101
102 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
103 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
104 Cho thuê băng, đĩa video   77220
105 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
107 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
108 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
109 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
111 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
112 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
113 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn