Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Điện Máy Nội Thất A88 Mã số thuế: 2601013198 Địa chỉ: Khu 4, Xã Minh Hòa, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Điện Máy Nội Thất A88
Mã số thuế: 2601013198
Địa chỉ: Khu 4, Xã Minh Hòa, Huyện Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Đinh Xuân Mai
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
16 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
19 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
22 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
23 Bán buôn dầu thô   46612
24 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
25 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
27 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
28 Bán buôn xi măng   46632
29 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
30 Bán buôn kính xây dựng   46634
31 Bán buôn sơn, vécni   46635
32 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
33 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
36 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
37 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
38 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
39 Bán buôn cao su   46694
40 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
41 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
42 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
43 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
44 Bán buôn tổng hợp   46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
48 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
49 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
50 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
51 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
52 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
53 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
54 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
55 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
56 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
57 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
58 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
60 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
61 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
62 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
64 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
65 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
66 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
67 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
68 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
69 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
70 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
71 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
72 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
73 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
74 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
75 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
76 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
77 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
78 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
80 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
81 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
82 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
83 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
84 Vận tải đường ống   49400
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
86 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
89 Bốc xếp hàng hóa 5224  
90 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
91 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
92 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
93 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
94 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn