Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Long Đức Vân Lĩnh Mã số thuế: 2601013215 Địa chỉ: Khu 2, Xã Vân Lĩnh, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Long Đức Vân Lĩnh
Mã số thuế: 2601013215
Địa chỉ: Khu 2, Xã Vân Lĩnh, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đức Long
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
12 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
13 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
14 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
15 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
16 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
17 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
19 Bán buôn vải   46411
20 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
21 Bán buôn hàng may mặc   46413
22 Bán buôn giày dép   46414
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
24 Bán buôn quặng kim loại   46621
25 Bán buôn sắt, thép   46622
26 Bán buôn kim loại khác   46623
27 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
29 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
30 Bán buôn xi măng   46632
31 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
32 Bán buôn kính xây dựng   46634
33 Bán buôn sơn, vécni   46635
34 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
35 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
38 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
39 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
40 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
41 Bán buôn cao su   46694
42 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
43 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
44 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
45 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
46 Bán buôn tổng hợp   46900
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
49 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
50 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
60 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
61 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
62 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
63 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
64 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
65 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
66 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
67 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
70 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
71 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
72 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
73 Vận tải đường ống   49400
74 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
75 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
76 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
77 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
78 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
79 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
80 Vận tải hành khách hàng không   51100
81 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
82 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
83 Khách sạn   55101
84 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
85 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
86 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn