Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Một Thành Viên An Khánh Gia Mã số thuế: 0700817823 Địa chỉ: Nhà 38, Tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Khánh Gia
Mã số thuế: 0700817823 
Địa chỉ: Nhà 38, Tổ 11, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thoa
Ngày cấp giấy phép: 28/09/2018
Ngày hoạt động: 27/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
12 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
13 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
14 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
15 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
16 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
17 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
18 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
20 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
21 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
22 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
23 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
24 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
25 Vận tải đường ống   49400
26 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
27 Vận tải hành khách ven biển   50111
28 Vận tải hành khách viễn dương   50112
29 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
30 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
31 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
32 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
33 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
34 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
37 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
38 Vận tải hành khách hàng không   51100
39 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
50 Bốc xếp hàng hóa 5224  
51 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
52 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
53 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
54 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
55 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
57 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
58 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
59 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
60 Bưu chính   53100
61 Chuyển phát   53200
62 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
63 Khách sạn   55101
64 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
65 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
66 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
67 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
68 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
69 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
70 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
71 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn