Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế công ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Dịch Vụ Du Lịch Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Ký. Địa chỉ: 317/9A Trần Quang Đạo, ấp Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh.

Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên

Mã số thuế: 0315011982

Địa chỉ: 317/9A Trần Quang Đạo, ấp Bình Mỹ, Xã Bình Khánh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh

Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Ký

Ngày cấp giấy phép: 27/04/2018

Ngày hoạt động: 24/04/2018

Ngành nghề kinh doanh

STT

Tên ngành

Mã ngành

1

Trồng rừng và chăm sóc rừng

210

 

2

Ươm giống cây lâm nghiệp

 

2101

3

Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ

 

2102

4

Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa

 

2103

5

Trồng rừng và chăm sóc rừng khác

 

2109

6

Khai thác gỗ

 

2210

7

Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

 

2220

8

Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác

 

2300

9

Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp

 

2400

10

Khai thác thuỷ sản biển

 

3110

11

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

4511

 

12

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45111

13

Bán buôn xe có động cơ khác

 

45119

14

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

45120

15

Đại lý, môi giới, đấu giá

4610

 

16

Đại lý

 

46101

17

Môi giới

 

46102

18

Đấu giá

 

46103

19

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

4620

 

20

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

46201

21

Bán buôn hoa và cây

 

46202

22

Bán buôn động vật sống

 

46203

23

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

46204

24

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

46209

25

Bán buôn gạo

 

46310

26

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

4649

 

27

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

46491

28

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

46492

29

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

46493

30

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

46494

31

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

46495

32

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

46496

33

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

46497

34

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

46498

35

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

46499

36

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

46510

37

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

46520

38

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

46530

39

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

4662

 

40

Bán buôn quặng kim loại

 

46621

41

Bán buôn sắt, thép

 

46622

42

Bán buôn kim loại khác

 

46623

43

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

46624

44

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

4663

 

45

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

46631

46

Bán buôn xi măng

 

46632

47

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

46633

48

Bán buôn kính xây dựng

 

46634

49

Bán buôn sơn, vécni

 

46635

50

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

46636

51

Bán buôn đồ ngũ kim

 

46637

52

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

46639

53

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

4669

 

54

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

46691

55

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

46692

56

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

46693

57

Bán buôn cao su

 

46694

58

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

46695

59

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

46696

60

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

46697

61

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

46699

62

Bán buôn tổng hợp

 

46900

63

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

47110

64

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4772

 

65

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47721

66

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47722

67

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

4773

 

68

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47731

69

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47732

70

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47733

71

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47734

72

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47735

73

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47736

74

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47737

75

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47738

76

Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

47739

77

Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

5510

 

78

Khách sạn

 

55101

79

Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55102

80

Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

 

55103

81

Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

 

55104

82

Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

5610

 

83

Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

 

56101

84

Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

 

56109

85

Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

 

56210

86

Dịch vụ ăn uống khác

 

56290

87

Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

7110

 

88

Hoạt động kiến trúc

 

71101

89

Hoạt động đo đạc bản đồ

 

71102

90

Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước

 

71103

91

Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác

 

71109

92

Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

 

71200

93

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật

 

72100

94

Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn

 

72200

95

Quảng cáo

 

73100

96

Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

 

73200

97

Hoạt động thiết kế chuyên dụng

 

74100

98

Hoạt động nhiếp ảnh

 

74200

99

Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông

8531

 

100

Giáo dục trung học cơ sở

 

85311

101

Giáo dục trung học phổ thông

 

85312

102

Giáo dục nghề nghiệp

8532

 

103

Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

 

85321

104

Dạy nghề

 

85322

105

Đào tạo cao đẳng

 

85410

106

Đào tạo đại học và sau đại học

 

85420

107

Giáo dục thể thao và giải trí

 

85510

108

Giáo dục văn hoá nghệ thuật

 

85520

109

Giáo dục khác chưa được phân vào đâu

 

85590

110

Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

 

85600

 

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn