dịch vụ kế toán



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 
Mã số thuế Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Trung Phát Mã số thuế: 0108378213 Địa chỉ: Số 112 Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Trung Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108378213
Địa chỉ: Số 112 Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dư Vũ Khánh
Ngày cấp giấy phép: 26/07/2018
Ngày hoạt động: 25/07/2018 (Đã hoạt động 8 tháng)
Trạng thái: Đang hoạt động
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
2 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
3 Bán buôn hoa và cây   46202
4 Bán buôn động vật sống   46203
5 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
7 Bán buôn gạo   46310
8 Bán buôn thực phẩm 4632  
9 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
10 Bán buôn thủy sản   46322
11 Bán buôn rau, quả   46323
12 Bán buôn cà phê   46324
13 Bán buôn chè   46325
14 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
15 Bán buôn thực phẩm khác   46329
16 Bán buôn đồ uống 4633  
17 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
18 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
28 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
29 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
30 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
31 Bán buôn cao su   46694
32 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
33 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
34 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
35 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
36 Bán buôn tổng hợp   46900
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
39 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
40 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
41 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
43 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
44 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
45 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
46 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
47 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
48 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
50 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
53 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
56 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
57 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
58 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
59 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
60 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
61 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
62 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
63 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
66 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
67 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
68 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
69 Vận tải đường ống   49400
70 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
71 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
72 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
74 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
75 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
76 Vận tải hành khách hàng không   51100
77 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
80 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
85 Bốc xếp hàng hóa 5224  
86 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
87 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
88 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
89 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
90 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
92 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
93 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
94 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
95 Bưu chính   53100
96 Chuyển phát   53200
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
98 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
99 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
100 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
101 Dịch vụ ăn uống khác   56290
102 Cho thuê xe có động cơ 7710  
103 Cho thuê ôtô   77101
104 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
105 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
106 Cho thuê băng, đĩa video   77220
107 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn



Tin tức

Số lượt xem

Đang online40
Tổng xem460500

0988.043.053