Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Dũng Huyền Mã số thuế: 0700818150 Địa chỉ: Số 122, đường Quang Trung, Thị trấn Quế, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Dũng Huyền
Mã số thuế: 0700818150
Địa chỉ: Số 122, đường Quang Trung, Thị trấn Quế, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Trần Ngọc Dũng
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
12 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
13 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
14 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
15 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
16 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
17 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
18 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
19 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
26 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
29 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
32 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
33 Bán buôn xi măng   46632
34 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
35 Bán buôn kính xây dựng   46634
36 Bán buôn sơn, vécni   46635
37 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
38 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
42 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
45 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
46 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
47 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
48 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
49 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
50 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
51 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
54 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
55 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
56 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
60 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
61 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Hoạt động viễn thông khác 6190  
70 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
71 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
72 Lập trình máy vi tính   62010
73 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
74 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
75 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
76 Cổng thông tin   63120
77 Hoạt động thông tấn   63210
78 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
79 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
80 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
81 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
82 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
83 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
84 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
85 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
86 Bảo hiểm nhân thọ   65110
87 Cho thuê xe có động cơ 7710  
88 Cho thuê ôtô   77101
89 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
90 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
91 Cho thuê băng, đĩa video   77220
92 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
93 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
94 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
95 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
96 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
97 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
98 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
99 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
100 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn