Nhận gia sư kế toán theo yêu cầu  xem ngay
Nhận làm dịch vụ kế toán trọn gói từ 500 - 1tr/tháng xem ngay
Giảm 50% khoá học kế toán thực tế xem ngay

Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Techcuum Mã số thuế: 0700817679  Địa chỉ: Xóm Bắc Hòa, Thị trấn Hòa Mạc, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
 
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Techcuum
Mã số thuế: 0700817679 
Địa chỉ: Xóm Bắc Hòa, Thị trấn Hòa Mạc, Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam
Đại diện pháp luật: Trần Thị Huyền Trang
Ngày cấp giấy phép: 26/09/2018
Ngày hoạt động: 21/09/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
9 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
10 Đại lý   46101
11 Môi giới   46102
12 Đấu giá   46103
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
14 Bán buôn vải   46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
16 Bán buôn hàng may mặc   46413
17 Bán buôn giày dép   46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
39 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
40 Bán buôn dầu thô   46612
41 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
42 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
44 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
45 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
46 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
47 Bán buôn cao su   46694
48 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
49 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
50 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
51 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
52 Bán buôn tổng hợp   46900
53 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
55 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
56 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
57 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
58 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
59 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
60 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
63 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
64 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
65 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
66 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
68 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
71 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
73 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
74 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
78 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
79 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
80 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
81 Vận tải đường ống   49400
82 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
83 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
84 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
85 Hoạt động thú y   75000
86 Cho thuê xe có động cơ 7710  
87 Cho thuê ôtô   77101
88 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
89 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
90 Cho thuê băng, đĩa video   77220
91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
93 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
94 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
95 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
96 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
97 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
98 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
99 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 


Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn