dịch vụ kế toán



KHOÁ HỌC KÈM RIÊNG KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU xem ngay

DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI GIÁ CHỈ TỪ  500.000 VNĐ xem ngay

 

Mã số thuế công ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Thành Hiệp Phát. Địa chỉ: 152 Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0315423785
Địa chỉ: 152 Đường Số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Lâm
Ngày cấp giấy phép: 05/12/2018
Ngày hoạt động: 05/12/2018
 
Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
13 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
18 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
19 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
22 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
23 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
24 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
26 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
27 Bán buôn hoa và cây   46202
28 Bán buôn động vật sống   46203
29 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
31 Bán buôn gạo   46310
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
39 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
40 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
41 Bán buôn dầu thô   46612
42 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
43 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
45 Bán buôn quặng kim loại   46621
46 Bán buôn sắt, thép   46622
47 Bán buôn kim loại khác   46623
48 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
59 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
60 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
61 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
62 Bán buôn cao su   46694
63 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
64 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
65 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
66 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
67 Bán buôn tổng hợp   46900
68 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
77 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
78 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
79 Vận tải hành khách hàng không   51100
80 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
81 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
82 Hoạt động kiến trúc   71101
83 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
84 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
85 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
86 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
87 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
88 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
89 Quảng cáo   73100
90 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
91 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
92 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
93 Cho thuê xe có động cơ 7710  
94 Cho thuê ôtô   77101
95 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
96 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
97 Cho thuê băng, đĩa video   77220
98 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
99 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
100 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
101 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
102 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
103 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
104 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
105 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
106 Cung ứng lao động tạm thời   78200
107 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
108 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
109 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
110 Đại lý du lịch   79110
111 Điều hành tua du lịch   79120
112 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
113 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
114 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
115 Dịch vụ điều tra   80300
116 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
117 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
118 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
119 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
120 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

THÔNG TIN THAM KHẢO

Quý Anh chị cần tham khảo các gói dịch vụ kế toán mời xem dưới đây

 Dịch vụ kế toán trọn gói

Dịch vụ báo cáo tài chính

Dịch vụ hoàn thuế gtgt

Dịch vụ quyết toán thuế

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



Số lượt xem

Đang online41
Tổng xem376958

0988.043.053